NỔI BẬT



    • Động cơ mạnh mẽ
      Động cơ Diesel 2.5L CRDi giúp tối ưu về sức mạnh và vận hành êm ái hơn, cho công suất tối đa là 130 mã lực tại 3.000 vòng/phút và sản sinh mô men xoắn tối đa 265 Nm tại 1.500 – 2.200 vòng/phút.


  • Hệ thống phanh hiệu quả
    Hyundai H100 an toàn hơn với hệ thống phanh chính xác và mạnh mẽ, giúp thu ngắn quãng đường phanh, đảm bảo an toàn khi vận hành.



  • Ngoại hình đẹp mắt
    Hyundai H100 sở hữu ngoại hình đẹp mắt, thiết kế tối ưu cho góc nhìn rộng cùng nhiều tiện ích hữu dụng.

  • Nội thất tiện nghi
    Xe được trang bị những tiện nghi hiện đại biến cabin xe trở nên trang nhã như những chiếc xe du lịch.

  • An toàn hơn
    Xe sở hữu những tính năng an toàn hàng đầu với khóa vi sai, hỗ trợ lực phanh cũng như cửa sổ điều khiển điện.



NGOẠI THẤT



Phong cách, đa dụng và mạnh mẽ


Hyundai H100 mang đến cho bạn không chỉ đơn giản là một chiếc xe tải phục vụ công việc, mà hơn thế nữa đó còn là một chiếc xe có phong cách thực sự. Sở hữu những công nghệ hàng đầu, thông minh và tiện ích, H100 là một chiếc xe đa dụng, cung cấp cho bạn một hiệu suất làm việc tối đa, chi phí hiệu quả và nâng tầm công việc của bạn lên một đẳng cấp mới.


Bạn còn phải băn khoăn điều gì khi phải lựa chọn một chiếc xe cho công việc của mình? H100 sẽ cung cấp đầy đủ cho bạn.





Gương chiếu hậu góc rộng






Thùng hàng

Thùng hàng H100 có sức chứa lớn cùng chiều cao tối ưu cho việc bốc xếp hàng hóa.






Hộp dụng cụ có sức chứa lớn




NỘI THẤT




Ghế lái điều chỉnh vị trí

Giá để cốc tiện dụng

Hộc để đồ trên cánh cửa

Hốc để kính và đèn trần.



Hộc để đồ phía trước.





VẬN HÀNH
AN TOÀN


Khóa vi sai chủ động.




Hệ thống phanh hiệu quả.




Cửa sổ điều khiển điện






TIỆN NGHI


Phong cách và Thực dụng


H100 đem đến tất cả những gì bạn cần ở một chiếc xe tải nhẹ





Đồng hồ hiển thị mang phong cách sedan..

Vô lăng điều chỉnh góc lái.


Hệ thống điều hòa mạnh mẽ.



Khóa nắp bình nhiên liệu.



Bình Acquy dung lượng lớn 80A.



Cản trước dễ tháo lắp

Giúp thuận tiện trong việc bảo dưỡng các chi tiết bên trong.





Thông số xe
Kích thước
D x R x C (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Khoảng sáng gầm xe (mm)
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Trọng lượng không tải (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Động cơ
Động cơ
Loại động cơ
Nhiên liệu
Dung tích công tác (cc)
Công suất cực đại (Ps)
Momen xoắn cực đại (Kgm)
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động
Hộp số
Hộp số
Hệ thống treo
Trước
Sau
Vành & Lốp xe
Loại vành
Kích thước lốp
Phanh
Trước
Sau
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)
Ngoài đô thị (l/100km)
Kết hợp (l/100km)
Thông số
NGOẠI THẤT
NỘI THẤT
TIỆN NGHI
AN TOÀN